Ê-cu-a-đo

Danh từ riêngTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔe˧˧ ku˧˧ ʔaː˧˧ ʔɗɔ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔej˧˧ kʊw˧˧ ʔaː˧˧ ʔɗɔ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Ecuador (a country in South America)
Tính từ
  1. Ecuadorian

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From English Ecuador.

Âm tiết

êvần ê · thanh ngang
cuvần u · thanh ngang
avần a · thanh ngang
đovần o · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Ê-cu-a-đo" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.