Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ăn lồn

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ lon˨˩] · Huế [ʔaŋ˧˧ loŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ loŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to perform cunnilingus
  2. to fail miserably; to be in a disastrous or hopeless situation; to be fucked
    • Kèo này là ăn lồn rồi.We are fucked in this situation.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): ăn (“to eat”) + lồn (“cunt”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

ănvần ăn · thanh ngang
lồnvần ôn · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ăn lồn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.