Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ăn nhẹ

Động từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ ɲɛ˧˨ʔ] · Huế [ʔaŋ˧˧ ɲɛ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ ɲɛ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to have a light snack, refreshment, or small meal
    • Chúng tôi chỉ ăn nhẹ trước khi vào xem phim.We only had a light snack before going in to watch the movie.
Danh từ
  1. light snack; refreshments

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): ăn (“to eat”) + nhẹ (“light; lightly”). Literally, “to eat lightly”.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

ănvần ăn · thanh ngang
nhẹvần e · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ăn nhẹ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.