Động từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ lɔt̚˧˦ zaː˧˨ʔ] · Huế [ʔaŋ˧˧ lɔk̚˦˧˥ jaː˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ lɔk̚˦˥ jaː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to have a light snack or meal to stave off hunger before a main meal
- Mẹ bảo tôi ăn lót dạ bát cháo rồi hãy đi học.My mother told me to have a bowl of porridge as a light snack before going to school.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): ăn (“to eat”) + lót (“to line; to pad”) + dạ (“stomach”). Literally, “to eat [to] line [the] stomach”.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ăn lót dạ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.