ăn phở

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ fəː˧˩] · Huế [ʔaŋ˧˧ fəː˧˨] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ fəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to eat pho (Vietnamese noodle soup)
  2. to have an affair

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): ăn (“to eat”) + phở (“pho”). Sense 2 stems from the belief that rice (cơm) is a primary meal, while noodles (phở) are something else or “on the side”.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Âm tiết

ănvần ăn · thanh ngang
phởvần ơ · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ăn phở" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.