Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ kəːm˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ kəːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ăn một bữa cơm gia đình.
- Cả nhà đang ngồi ăn cơm tối.
- Giải quyết nhu cầu sinh lý một cách bất hợp pháp.
Câu ví dụ thêm
- Bạn sẽ ăn cơm tối vào mấy giờ?What time will you have dinner?
- Hôm qua chúng tôi ăn cơm trưa với Tom.We ate lunch with Tom yesterday.
- Cô ấy thích ăn cơm chiên cho bữa tối.She likes to eat fried rice for dinner.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"ăn cơm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to eat (a meal) |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 식사하다 siksahada |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "ăn cơm"
ăn cơm tập thểCuộc sống chung chạ nhiều thiếu thốn.ăn cơm trước kẻngQuan hệ tình dục trước hôn nhân.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ăn cơm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.