Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Đào Viên

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːw˨˩ viən˧˧] · Huế [ʔɗaːw˦˩ viəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗaːw˨˩ viəŋ˧˧] ~ [ʔɗaːw˨˩ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Taoyuan (a city in northwestern Taiwan, formerly a county)
  2. Taoyuan (a district of Taoyuan, Taiwan, formerly a county-administered city)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 桃園.

Âm tiết

đàovần ao · thanh huyền
viênvần iên · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Đào Viên" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.