Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đóng kịch

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗawŋ͡m˧˦ kïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗawŋ͡m˦˧˥ kɨt̚˨˩ʔ] ~ [ʔɗɔŋ˦˧˥ kɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗawŋ͡m˦˥ kɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to act a part in a play
  2. to put on an act; to fake

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): đóng + kịch.

Âm tiết

đóngvần ong · thanh sắc
kịchvần ich · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đóng kịch" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.