đô la hoá

Động từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗo˧˧ laː˧˧ hwaː˧˦] · Huế [ʔɗow˧˧ laː˧˧ hwaː˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗow˧˧ laː˧˧ waː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to dollarize
Danh từ
  1. dollarization

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): đô la (“dollar”) + -hoá (“-ize”).

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

đôvần ô · thanh ngang
lavần a · thanh ngang
hoávần oa · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đô la hoá" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.