Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đưa đẩy

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨə˧˧ ʔɗəj˧˩] · Huế [ʔɗɨə˧˧ ʔɗəj˧˨] · Sài Gòn [ʔɗɨə˧˧ ʔɗəj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to speak perfunctorily; to carry on the conversation for form's sake
  2. to prompt; to propel; to lead (someone to a bad situation); to push around (generally speaking)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): đưa + đẩy.

Âm tiết

đưavần ưa · thanh ngang
đẩyvần ây · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đưa đẩy" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.