Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Đại Hắc

Danh từ riêng Từ bổ sung

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Mahakala

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 大黑, composed of 大 (“great”) and 黑 (“black”), Literary Chinese 大黑

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

đạivần ai · thanh nặng
hắcvần ăc · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Đại Hắc" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.