Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đại nghị

Tính từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˧˨ʔ ŋi˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaːj˨˩ʔ ŋɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩˨ ŋɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. parliamentary
    • thể chế đại nghịparliamentary system
Danh từ
  1. large conference
    • […] ở Nhà Hát lớn có cuộc hội họp quan trọng, gần như là một đại nghị.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 代議. Sino-Vietnamese word from 大 and 議.

Âm tiết

đạivần ai · thanh nặng
nghịvần i · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đại nghị" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.