Danh từPhó từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˧˨ʔ sɨ˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaːj˨˩ʔ ʂɨ˨˩ʔ] ~ [ʔɗaːj˨˩ʔ sɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩˨ ʂɨ˨˩˨] ~ [ʔɗaːj˨˩˨ sɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- important matter; big deal; major event; great thing
- a lot, repeatedly, to the point of excessively
- Thằng ni ngồi vô mâm là ăn đại sự.
- Đúng kiểu ông nhà tao 106 tuổi rồi mà các o, các chú, các bác vô chúc Tết là cứ mần đại sự: "Chúc ông sống lâu trăm tuổi".
- Dạ em không biết đến cỡ nào, nhưng chộ thầy hăng lên mần đại sự thì chắc là ngon lắm.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 大事.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đại sự" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.