Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đại uý

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˧˨ʔ ʔwi˧˦] · Huế [ʔɗaːj˨˩ʔ ʔwɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩˨ (ʔ)wɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. captain
  2. lieutenant

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 大尉.

Âm tiết

đạivần ai · thanh nặng
uývần uy · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đại uý" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.