Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đạo tặc

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːw˧˨ʔ tak̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaːw˨˩ʔ tak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaːw˨˩˨ tak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. bandit; thief; robber

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 盜賊.

Âm tiết

đạovần ao · thanh nặng
tặcvần ăc · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đạo tặc" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.