Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đầu buồi

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəw˨˩ ʔɓuəj˨˩] · Huế [ʔɗəw˦˩ ʔɓuj˦˩] · Sài Gòn [ʔɗəw˨˩ ʔɓuj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. head of a penis
  2. glans penis
  3. nothing

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

đầuvần âu · thanh huyền
buồivần uôi · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đầu buồi" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.