Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đầu nước

Danh từTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəw˨˩ nɨək̚˧˦] · Huế [ʔɗəw˦˩ nɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗəw˨˩ nɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. head of a current (especially where a dyke collapses)
Tính từ
  1. unavoidable; ineluctable; certain;
    • Hắn thua đầu nước rồi.He's surely worsted.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): đầu + nước.

Âm tiết

đầuvần âu · thanh huyền
nướcvần ươc · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đầu nước" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.