Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đắp chiếu

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗap̚˧˦ t͡ɕiəw˧˦] · Huế [ʔɗap̚˦˧˥ t͡ɕiw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗap̚˦˥ ciw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. Used other than figuratively or idiomatically: see đắp, chiếu.
  2. to be put on hold indefinitely
    • Cái chung cư này đắp chiếu rồi.The construction of this apartment stopped indefinitely.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): đắp (“to cover”) + chiếu (“mat”). The body of the deceased was usually covered with a straw mat.

Âm tiết

đắpvần ăp · thanh sắc
chiếuvần iêu · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đắp chiếu" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.