Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

địch hậu

Danh từTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗïk̟̚˧˨ʔ həw˧˨ʔ] · Huế [ʔɗɨt̚˨˩ʔ həw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗɨt̚˨˩˨ həw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. an enemy's rear area; region behind enemy lines
Tính từ
  1. behind enemy lines

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 敵後, composed of 敵 (“enemy”) and 後 (“rear”).

Âm tiết

địchvần ich · thanh nặng
hậuvần âu · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "địch hậu" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.