Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đốc thúc

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwk͡p̚˧˦ tʰʊwk͡p̚˧˦] · Huế [ʔɗəwk͡p̚˦˧˥ tʰʊwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗəwk͡p̚˦˥ tʰʊwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to consistently monitor in order to maintain continuity

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 督 (“to direct”) and 倏 (“to urge”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

đốcvần ôc · thanh sắc
thúcvần uc · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đốc thúc" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.