Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đồng bạc

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˨˩ ʔɓaːk̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˩ ʔɓaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩ ʔɓaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. piastre
  2. money

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): đồng + bạc.

Âm tiết

đồngvần ông · thanh huyền
bạcvần ac · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đồng bạc" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.