đan viện

Danh từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːn˧˧ viən˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaːŋ˧˧ viəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaːŋ˧˧ viəŋ˨˩˨] ~ [ʔɗaːŋ˧˧ jiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. monastery
    • Cho đến nay, trải qua gần 80 năm, đan viện vẫn giữ gần như nguyên vẹn được những đường nét, chi tiết kiến trúc tinh xảo và chỉ tu sửa lại mái ngói đỏ bên ngoài vào năm 2014.Today, after nearly 80 years, the monastery still keeps intact the sophisticated characteristics and architectural details and only the exterior red roof tiles were restored in 2014.

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 單 (“simple”) and 院 (“institute”)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

đanvần an · thanh ngang
việnvần iên · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đan viện" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.