tu viện

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tu˧˧ viən˧˨ʔ] · Huế [tʊw˧˧ viəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʊw˧˧ viəŋ˨˩˨] ~ [tʊw˧˧ jiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhà tu của đạo Cơ Đốc.

Câu ví dụ

  • Tôi muốn trở thành một nhà sư trong một tu viện cổ.I want to be a monk in an ancient monastery.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 修院.

"tu viện" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh monastery
🇩🇪 Tiếng Đức das Kloster
🇷🇺 Tiếng Nga монастырь монасты́рь

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tuâm đầu t · vần u · thanh ngang
việnâm đầu v · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tu viện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.