Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

điêu đứng

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəw˧˧ ʔɗɨŋ˧˦] · Huế [ʔɗiw˧˧ ʔɗɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗiw˧˧ ʔɗɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. get pushed into a chain of obstacles
  2. in turmoil; struggling
    • Doanh nghiệp điêu đứng vì đại dịchCompanies were all struggling with the epidemic

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

điêuvần iêu · thanh ngang
đứngvần ưng · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "điêu đứng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.