điếm

Danh từTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəm˧˦] · Huế [ʔɗiəm˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗim˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. short for gái điếm (“prostitute”)
  2. short for điếm canh (“watch house”)
Tính từ
  1. being a cheater
    • Thằng đó điếm lắm!He's such a cheater!

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 店.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Từ, cụm từ chứa "điếm"

Âm tiết

điếmvần iêm · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "điếm" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.