điếm
Danh từTính từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəm˧˦] · Huế [ʔɗiəm˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗim˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- short for gái điếm (“prostitute”)
- short for điếm canh (“watch house”)
- being a cheater
- Thằng đó điếm lắm!He's such a cheater!
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 店.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "điếm"
đĩ điếmNgười phụ nữ làm nghề mại dâm (nói khái quát)đàng điếmchỉ những cái gì đó không được lành mạnhđiếm nhụcĐiều nhục nhã làm thành một vết nhơ.gái điếmNgười con gái làm nghề mại dâm.hắc điếm(từ cổ) Quán trọ, khách sạn, nơi tạm trú (có thể do kẻ xấu lập ra nhằm cướp của, giết người khi có dịp).thư điếmNhà bán sách (cũ).con điếmNgười đàn bà làm nghề mại dâm.điếm đàngLối sống trai gái lăng nhăng bậy bạ, không có nhân cách.cầu sương điếm cỏĂn ở vất vưởng, không nhà cửa, nương thân nơi gầm cầu, lều điếmthương điếmHiệu buôn lớn (cũ).phạn điếmHàng cơm.tửu điếmQuán bán rượu và món ăn (cũ).lữ điếmQuán trọ.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "điếm" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.