Động từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəw˨˩ həːp̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗiw˦˩ həːp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗiw˨˩ həːp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to integrate, to blend
- Và đó cũng chính là thái độ của một người hiểu biết, nắm vững nguyên tắc điều hợp của vạn sự vạn vật trong trời đất này: có cái này nên mới có cái kia, cái kia tàn hoại thì cái này cũng không còn nguyên vẹn.And such is also the attitude of one who understands and graps the principle of integration of all things in this world: this needs to exist for that to exist; if that is destroyed, this is no longer whole.
- to adapt
- bộ điều hợpadapter
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 調合
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "điều hợp" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.