Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

điều hoà

Tính từĐộng từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəw˨˩ hwaː˨˩] · Huế [ʔɗiw˦˩ hwaː˦˩] · Sài Gòn [ʔɗiw˨˩ waː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. temperate
Động từ
  1. to regulate; to adjust
  2. to reconcile; to mediate
Danh từ
  1. short for máy điều hoà nhiệt độ (“air conditioner”)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 調和.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

điềuvần iêu · thanh huyền
hoàvần oa · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "điều hoà" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.