Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đinh hương

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗïŋ˧˧ hɨəŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɗɨn˧˧ hɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. clove
  2. lilac
  3. orientation

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 丁香.

Âm tiết

đinhvần inh · thanh ngang
hươngvần ương · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đinh hương" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.