Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đinh tặc

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗïŋ˧˧ tak̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗɨn˧˧ tak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗɨn˧˧ tak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. people who intentionally lay down nails and other pointy objects to obstruct and/or endanger traffic

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From đinh (“nail”) + -tặc (“criminal”).

Âm tiết

đinhvần inh · thanh ngang
tặcvần ăc · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đinh tặc" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.