Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ước mơ

Danh từĐộng từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɨək̚˧˦ məː˧˧] · Huế [ʔɨək̚˦˧˥ məː˧˧] · Sài Gòn [ʔɨək̚˦˥ məː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. dream, wish, hope
Động từ
  1. to dream (of); to crave (for); to long (for)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): ước + mơ.

Âm tiết

ướcvần ươc · thanh sắc
mơvần ơ · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ước mơ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.