Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ờ

Chữ cáiTrợ từThán từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔəː˨˩] · Huế [ʔəː˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Chữ cái
  1. The capital form of the letter ờ.
  2. The letter ơ in huyền tone.
Trợ từ
  1. yeah
    • Mày biết làm à? Ờ.You know how to do it? Uh-huh.
  2. nope
    • Mày không biết làm à? Ờ.You don't know how to do it? Nope.
Thán từ
  1. uh; er

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "ờ"

Âm tiết

ờvần ơ · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ờ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.