ừ

Thán từĐộng từ Thanh huyềnVần ư

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɨ˨˩] · Huế [ʔɨ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thán từ
  1. Tiếng dùng để trả lời người ngang hàng hoặc người dưới, tỏ sự đồng ý, nhất trí.
    • (- trời mưa à?) - ừ!
    • ừ nhỉ, thế mà tôi quên khuấy đi mất!
Động từ
  1. Tỏ sự đồng ý.
    • quan tám cũng ừ, quan tư cũng gật (tng)

"ừ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh yeah
🇯🇵 Tiếng Nhật ええ · うん
🇰🇷 Tiếng Hàn 그 geu · 그래 geurae · 어 eo · 응 eung · 으응 eueung
🇫🇷 Tiếng Pháp ouais
🇹🇭 Tiếng Thái เออ oe · จ้ะ jâ · อือ ue

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "ừ"

Cấu tạo âm tiết

ừâm đầu (không) · vần ư · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ừ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.