Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ở chưng

Liên từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəː˧˩ t͡ɕɨŋ˧˧] · Huế [ʔəː˧˨ t͡ɕɨŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔəː˨˩˦ cɨŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Liên từ
  1. at, in
    • 𡲤𠴍几使者呐浪:「几𠃣德尼𠻵㗂蒂:秩渃常於蒸欺尼意,特渃拱常於蒸欺尼意。唒𡥚些當欺安朗於蒸𥪞喪服,𡲤秩𡾵拱拯呵𥹰丕,麻時𢧚拱拯可秩丕。𡥵雉所酸蒂。」Moreover, he instructed the messenger, saying: "I have heard this: The losing of a state commonly occurs at such a time, the gaining of a state also commonly occurs at such a time. Although you, my son, now are quietly in mourning attire, the loss of the throne should not continue for long. So the opportune time also cannot be lost. My son, you should think of it and plan."

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): ở + chưng.

Âm tiết

ởvần ơ · thanh hỏi
chưngvần ưng · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ở chưng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.