Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bà Mụ nặn nhầm

Cụm từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˨˩ mu˧˨ʔ nan˧˨ʔ ɲəm˨˩] · Huế [ʔɓaː˦˩ mʊw˨˩ʔ naŋ˨˩ʔ ɲəm˦˩] · Sài Gòn [ʔɓaː˨˩ mʊw˨˩˨ naŋ˨˩˨ ɲəm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. something must have gone wrong when the Midwife got this child out of their mother
  2. the child in question is too boyish for a girl or too girlish for a boy

Âm tiết

bàvần a · thanh huyền
mụvần u · thanh nặng
nặnvần ăn · thanh nặng
nhầmvần âm · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "bà Mụ nặn nhầm" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.