Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəwŋ͡m˧˧ twiət̚˧˦] · Huế [ʔɓəwŋ͡m˧˧ twiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓəwŋ͡m˧˧ t⁽ʷ⁾iək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- snowflake (a crystal of snow)
- snowflake (someone who believes they are particularly unique and special)
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Compound of bông + tuyết, likely calque of Chinese 雪花 (tuyết hoa). The second sense is calque of English snowflake.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "bông tuyết" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.