Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Băng-la-đét

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaŋ˧˧ laː˧˧ ʔɗɛt̚˧˦] · Huế [ʔɓaŋ˧˧ laː˧˧ ʔɗɛt̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaŋ˧˧ laː˧˧ ʔɗɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Bangladesh (a country in South Asia)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From English Bangladesh, Bengali বাংলাদেশ (baṅladeś).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

băngvần ăng · thanh ngang
lavần a · thanh ngang
đétvần et · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Băng-la-đét" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.