Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bắp chuối

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓap̚˧˦ t͡ɕuəj˧˦] · Huế [ʔɓap̚˦˧˥ t͡ɕuj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓap̚˦˥ cuj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. a spiderhunter (bird of the genus Arachnothera)
  2. a banana blossom
  3. a calf muscle; gastrocnemius

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): bắp (“banana blossom”) + chuối (“banana”).

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

bắpvần ăp · thanh sắc
chuốivần uôi · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "bắp chuối" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.