Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bắt lỗi

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓat̚˧˦ loj˦ˀ˥] · Huế [ʔɓak̚˦˧˥ loj˧˨] · Sài Gòn [ʔɓak̚˦˥ loj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to detect or catch infractions
    • Camera AI "bắt lỗi" gần 300 trường hợp vi phạm trật tự đô thịAI cameras detect nearly 300 cases of urban order violations
  2. to point out other people's errors
    • Họ là những người rất thông minh và có trình độ ngữ pháp rất cừ, vì thế mà họ chuyên môn bắt lỗi.They are very intelligent and highly skilled in grammar, which is why they specialize in pointing out other people's mistakes.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): bắt + lỗi

Âm tiết

bắtvần ăt · thanh sắc
lỗivần ôi · thanh ngã

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "bắt lỗi" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.