Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bằng trắc

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaŋ˨˩ t͡ɕak̚˧˦] · Huế [ʔɓaŋ˦˩ ʈak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaŋ˨˩ ʈak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. level and oblique tones (technical term for classical Chinese rhythmic poetry)
  2. tonal patterns in classical Chinese poetry

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 平仄, composed of 平 (“level tone”) and 仄 (“oblique tone”).

Từ, cụm từ chứa "bằng trắc"

Âm tiết

bằngvần ăng · thanh huyền
trắcvần ăc · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "bằng trắc" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.