Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bố mày

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓo˧˦ maj˨˩] · Huế [ʔɓow˨˩˦ maj˦˩] · Sài Gòn [ʔɓow˦˥ ma(ː)j˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. your dad
  2. I
    • Bố mày thích thì làm đấy, mày làm được gì tao?I do it when I like feel it, the fuck are you gonna do about it?
    • Mày biết bố mày là ai không?Do you know who I am?

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Compare Hokkien 恁爸 (lín-pē).

Âm tiết

bốvần ô · thanh sắc
màyvần ay · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "bố mày" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.