Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓo˧˨ʔ ɲəː˧˦ ʔɗem˧˨ʔ] · Huế [ʔɓow˨˩ʔ ɲəː˨˩˦ ʔɗem˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓow˨˩˨ ɲəː˦˥ ʔɗem˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- buffer (portion of memory set aside to store data)
- cache (fast temporary storage)
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): bộ nhớ (“memory”) + đệm (“to buffer”).
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "bộ nhớ đệm" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.