Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vùng nhớ đệm

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [vʊwŋ͡m˨˩ ɲəː˧˦ ʔɗem˧˨ʔ] · Huế [vʊwŋ͡m˦˩ ɲəː˨˩˦ ʔɗem˨˩ʔ] · Sài Gòn [vʊwŋ͡m˨˩ ɲəː˦˥ ʔɗem˨˩˨] ~ [jʊwŋ͡m˨˩ ɲəː˦˥ ʔɗem˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. buffer (portion of memory set aside to store data)
  2. cache (fast temporary storage)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): vùng nhớ (“memory”) + đệm (“to buffer”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

vùngvần ung · thanh huyền
nhớvần ơ · thanh sắc
đệmvần êm · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "vùng nhớ đệm" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.