Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bờ-lốc

Danh từĐộng từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəː˨˩ ləwk͡p̚˧˦] · Huế [ʔɓəː˦˩ ləwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓəː˨˩ ləwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. blog
  2. block (approximately cuboid piece of any substance)
  3. alternative form of bờ lốc
Động từ
  1. to block; to bar (from connecting via telephone, instant messaging, etc.)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Borrowed from English blog. Borrowed from English block.

Âm tiết

bờvần ơ · thanh huyền
lốcvần ôc · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "bờ-lốc" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.