Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bợm bãi

Tính từĐộng từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəːm˧˨ʔ ʔɓaːj˦ˀ˥] · Huế [ʔɓəːm˨˩ʔ ʔɓaːj˧˨] · Sài Gòn [ʔɓəːm˨˩˨ ʔɓaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. deceitful; wily; cunning
Động từ
  1. to deceive; to swindle; to trick

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): bợm (“cunning; swindler”) + bãi (“(archaic) deceiver”).

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

bợmvần ơm · thanh nặng
bãivần ai · thanh ngã

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "bợm bãi" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.