Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Biển Đức

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˩ ʔɗɨk̚˧˦] · Huế [ʔɓiəŋ˧˨ ʔɗɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˨˩˦ ʔɗɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Benedict

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Phono-semantic matching of Portuguese Bento or Latin Benedictus. Cognate with English Benedict.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

biểnvần iên · thanh hỏi
đứcvần ưc · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Biển Đức" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.