Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cái búa

Cụm từ Từ bổ sung

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. Used other than figuratively or idiomatically: see cái, búa.
  2. my ass
    • Công bằng cái búa !Fair my ass!

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

cáivần ai · thanh sắc
búavần ua · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "cái búa" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.