Đại từThán từTrợ từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːj˧˦ zi˨˩] · Huế [kaːj˨˩˦ jɪj˦˩] · Sài Gòn [kaːj˦˥ jɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- something
- ai, cái gì, con gìthe who, the what thing, the what animal
- what?
- what the heck!
- Used to express that a word should not have been said.
- Anh cái gì mà anh.
- Anh anh cái gì?
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): cái (“something”) + gì (“what; whatever”).
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "cái gì" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.