Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːt̚˧˦ haːj˧˩] · Huế [kaːk̚˦˧˥ haːj˧˨] · Sài Gòn [kaːk̚˦˥ haːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Cát Hải (an island district in Hải Phòng, Vietnam), includes the Cát Bà archipelago and the Long Châu archipelago
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): Blend of Cát Bà + hải. Cát Bà is the largest island of the district. * According to folk etymology, Cát Bà is a "misread" of các bà (“ladies”). During the Trần Dynasty, the women here took care of the logistics for the men to fight during the war. This is very unlikely, since this place is in Northern Vietnam, where there the coda /t/-/k/ merger never happened, unlike placenames like Cát Lái (which is probably indeed các lái (“traders”)) in Southern Vietnam, where this merger did actually occur. * Compared to the nearby island named Cát Ông (các ông (“men”)). Possibly modelled after the false "etymology" above.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Cát Hải" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.