Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cây gỗ

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəj˧˧ ɣo˦ˀ˥] · Huế [kəj˧˧ ɣow˧˨] · Sài Gòn [kəj˧˧ ɣow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. tree
  2. log of wood

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): cây + gỗ.

Âm tiết

câyvần ây · thanh ngang
gỗvần ô · thanh ngã

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "cây gỗ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.