côi
Tính từGiới từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [koj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- orphaned, abandoned
- on; above
- để côi trốcto put (something) on one's head
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): Clipping of mồ côi, attested in Chỉ nam ngọc âm giải nghĩa (指南玉音解義) as 戊塊 (MC muwH khwojH) (modern SV: mậu khối).
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "côi"
mồ côiNói trẻ đã mất cha hay mẹ hoặc cả hai.mồ côi mồ cútMồ côi, không nơi nương tựa.đơn côiChỉ có một mình, không có người để nương tựa, bầu bạn.côi cútLẻ loi, trơ trọi, không nơi nương tựa.bồ côi.côi tinTin vắn.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "côi" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.